fluency
Nghĩa
Định nghĩa · the ability to speak or write smoothly
“Her fluency in French is impressive.”Sự trôi chảy của cô ấy trong tiếng Pháp thật ấn tượng.
“Practice improves fluency.”Thực hành cải thiện sự trôi chảy.
Mẹo IELTS · Thể hiện sự trôi chảy trong phần nói.
Ghi chú · Cần thiết cho việc giao tiếp hiệu quả.