Kho từ › Từ vựng B2 · language › fluency

fluency

B2 n. 📁 Từ vựng B2 · language IELTS
khả năng nói hoặc viết một cách trôi chảy
UK /ˈfluːənsi/ · US /ˈfluːənsi/
the ability to speak or write smoothly
Her fluency in French is impressive.
→ Sự trôi chảy của cô ấy trong tiếng Pháp thật ấn tượng.
Practice improves fluency.→ Thực hành cải thiện sự trôi chảy.
Đồng nghĩa
smoothnessproficiency
Collocations
speak with fluencyachieve fluency
Họ từ
fluent
🎯 IELTS: Thể hiện sự trôi chảy trong phần nói.
Cần thiết cho việc giao tiếp hiệu quả.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...