Kho từ › Từ vựng B2 · language › lexicon

lexicon

B2 n. 📁 Từ vựng B2 · language IELTS
Tập hợp hoàn chỉnh các từ trong một ngôn ngữ.
UK /ˈlɛk.sɪ.kən/ · US /ˈlɛk.sɪ.kən/
The complete set of words in a language.
The lexicon of a language evolves over time.
→ Từ vựng của một ngôn ngữ phát triển theo thời gian.
She has a vast lexicon of technical terms.→ Cô ấy có một từ vựng phong phú về các thuật ngữ kỹ thuật.
Đồng nghĩa
vocabularyword stock
Collocations
rich lexiconexpand lexicon
🎯 IELTS: Nên sử dụng từ vựng phong phú trong bài viết.
Từ vựng phong phú giúp giao tiếp hiệu quả hơn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...