Kho từ › Từ vựng B2 · language › articulation

articulation

B2 n. 📁 Từ vựng B2 · language IELTS
phát âm rõ ràng và chính xác của từ
UK /ɑːrˌtɪk.jəˈleɪ.ʃən/ · US /ɑːrˌtɪk.jəˈleɪ.ʃən/
the clear and precise pronunciation of words
His articulation makes him a great speaker.
→ Cách phát âm rõ ràng của anh ấy khiến anh ấy trở thành một diễn giả tuyệt vời.
Good articulation is essential in public speaking.→ Phát âm rõ ràng là điều cần thiết trong phát biểu công khai.
Đồng nghĩa
clarityenunciation
Collocations
clear articulationverbal articulation
🎯 IELTS: Chú ý đến cách phát âm trong phần nói.
Phát âm rõ ràng giúp thông điệp được truyền đạt hiệu quả hơn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...