Kho từ › Từ vựng B2 · language › artistry

artistry

B2 n. 📁 Từ vựng B2 · language IELTS
Kỹ năng hoặc khả năng sáng tạo trong nghệ thuật.
UK /ˈɑː.tɪ.stri/ · US /ˈɑː.tɪ.stri/
Creative skill or ability in art.
Her artistry in writing is remarkable.
→ Tài năng sáng tạo của cô ấy trong việc viết thật đáng kinh ngạc.
The artistry of language can evoke strong emotions.→ Nghệ thuật của ngôn ngữ có thể gợi lên cảm xúc mạnh mẽ.
Đồng nghĩa
creativityskill
Collocations
artistry in languageartistry of expression
🎯 IELTS: Nên thể hiện khả năng sáng tạo trong bài viết.
Nghệ thuật ngôn ngữ giúp truyền tải cảm xúc tốt hơn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...