Kho từ › Từ vựng B2 · language › summarize

summarize

B2 v. 📁 Từ vựng B2 · language IELTS
đưa ra một tuyên bố ngắn gọn về các điểm chính
UK /ˈsʌm.ər.aɪz/ · US /ˈsʌm.ər.aɪz/
to give a brief statement of the main points
Can you summarize the article for me?
→ Bạn có thể tóm tắt bài viết cho tôi không?
She summarized the main ideas clearly.→ Cô ấy đã tóm tắt các ý chính một cách rõ ràng.
Đồng nghĩa
condenserecap
Collocations
summarize findingssummarize information
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi yêu cầu tóm tắt thông tin.
Tóm tắt giúp làm rõ ý chính.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...