Kho từ › Từ vựng B2 · language › neologism

neologism

B2 n. 📁 Từ vựng B2 · language IELTS
Một từ hoặc biểu thức mới được tạo ra.
UK /ˈniː.əˌlɒdʒ.ɪ.zəm/ · US /ˈniː.əˌlɒdʒ.ɪ.zəm/
A newly coined word or expression.
The internet has led to many neologisms in language.
→ Internet đã dẫn đến nhiều từ mới trong ngôn ngữ.
Neologisms often reflect cultural changes.→ Các từ mới thường phản ánh sự thay đổi văn hóa.
Đồng nghĩa
new wordcoinage
Collocations
linguistic neologismneologism formation
🎯 IELTS: Sử dụng 'neologism' để nói về sự thay đổi ngôn ngữ trong IELTS.
Từ mới thường xuất hiện trong ngữ cảnh hiện đại.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...