to provide a detailed example
Nghĩa
Định nghĩa · to give a thorough instance to clarify something.
“To provide a detailed example, let’s analyze the effects of pollution on health.”Để đưa ra một ví dụ chi tiết, hãy phân tích tác động của ô nhiễm đến sức khỏe.
“I will provide a detailed example in my presentation.”Tôi sẽ cung cấp một ví dụ chi tiết trong bài thuyết trình của mình.
Mẹo IELTS · Dùng cụm này để thể hiện sự sâu sắc trong lập luận.
Ghi chú · Giúp làm rõ ý tưởng trong bài viết.