| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
//skuːl//
|
n. |
Trường học
Go to school.
Đi học.
|
— |
|
//ˈstjuːdənt//
|
n. |
Học sinh/sinh viên
Hardworking student.
Sinh viên chăm.
|
— |
|
//klɑːs//
|
n. |
Lớp/buổi học
English class.
Lớp tiếng Anh.
|
— |
|
//lɜːrn//
|
v. |
Học/biết
Learn new words.
Học từ mới.
|
— |
|
//ɡeɪm//
|
n. |
Trò chơi
Play games.
Chơi game.
|
— |
|
//ˈstʌdi//
|
v. |
Học
I study English.
Tôi học tiếng Anh.
|
— |
|
//ˌjuːnɪˈvɜːrsəti//
|
n. |
Đại học
State university.
Đại học công.
|
— |
|
//ˈriːdɪŋ//
|
n. |
Đọc sách
Reading is fun.
Đọc sách vui.
|
— |
|
//ˈpɑːrti//
|
n. |
Tiệc
Birthday party.
Tiệc sinh nhật.
|
— |
|
//ˈtiːtʃər//
|
n. |
Giáo viên
English teacher.
Giáo viên tiếng Anh.
|
— |
|
//test//
|
n. |
Bài kiểm tra
Math test tomorrow.
Kiểm tra Toán mai.
|
— |
|
//tiːtʃ//
|
v. |
Dạy
She teaches math.
Cô ấy dạy Toán.
|
— |
|
//ˈmjuːzɪk//
|
n. |
Âm nhạc
I love music.
Tôi yêu âm nhạc.
|
— |
|
//ˈkɒlɪdʒ//
|
n. |
Cao đẳng
College student.
Sinh viên cao đẳng.
|
— |
|
//spɔːrt//
|
n. |
Thể thao
I love sport.
Tôi yêu thể thao.
|
— |
|
//ˈraɪtɪŋ//
|
n. |
Viết
Creative writing.
Viết sáng tạo.
|
— |
|
//ˈlesən//
|
n. |
Bài học
Today's lesson.
Bài học hôm nay.
|
— |
|
//sɒŋ//
|
n. |
Bài hát
Sing a song.
Hát một bài.
|
— |
|
//ˈfʊtbɔːl//
|
n. |
Bóng đá
Football match tonight.
Trận bóng đá tối nay.
|
— |
|
//ˈsɒkər//
|
n. |
Bóng đá (US)
Soccer team.
Đội bóng đá.
|
— |
|
//ɪɡˈzæm//
|
n. |
Kỳ thi
Final exam.
Thi cuối kỳ.
|
— |
|
//ˈswɪmɪŋ//
|
n. |
Bơi lội
Go swimming.
Đi bơi.
|
— |
|
//ˈklɑːsruːm//
|
n. |
Phòng học
Big classroom.
Phòng học lớn.
|
— |
|
//ˈrʌnɪŋ//
|
n. |
Chạy bộ
Morning running.
Chạy bộ sáng.
|
— |
|
//ˈhoʊmwɜːrk//
|
n. |
Bài về nhà
Do your homework.
Làm bài tập về nhà.
|
— |
|
//ˈlaɪbrəri//
|
n. |
Thư viện
Quiet library.
Thư viện yên tĩnh.
|
— |
|
//ˈkʊkɪŋ//
|
n. |
Nấu ăn
Cooking class.
Lớp nấu ăn.
|
— |
|
//ˈbɑːskɪtbɔːl//
|
n. |
Bóng rổ
Play basketball.
Chơi bóng rổ.
|
— |
|
//ˈpeɪntɪŋ//
|
n. |
Vẽ tranh
Beautiful painting.
Bức tranh đẹp.
|
— |
|
//ˈtenɪs//
|
n. |
Quần vợt
Tennis lesson.
Học quần vợt.
|
— |
|
//ˈdɑːnsɪŋ//
|
n. |
Khiêu vũ
Dancing tonight.
Khiêu vũ tối nay.
|
— |
|
//ˈhɒbi//
|
n. |
Sở thích
My hobby is reading.
Sở thích của tôi là đọc.
|
— |
Đang tải...