Quay lại Bộ từ vựng
Bộ từ vựng

Học tập, Thể thao & Sở thích

ID 836581
32 từ vựng A2
Đăng nhập để học
Chọn chế độ học
Danh sách từ vựng  32 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
//skuːl//
n.
Trường học
Go to school.
Đi học.
//ˈstjuːdənt//
n.
Học sinh/sinh viên
Hardworking student.
Sinh viên chăm.
//klɑːs//
n.
Lớp/buổi học
English class.
Lớp tiếng Anh.
//lɜːrn//
v.
Học/biết
Learn new words.
Học từ mới.
//ɡeɪm//
n.
Trò chơi
Play games.
Chơi game.
//ˈstʌdi//
v.
Học
I study English.
Tôi học tiếng Anh.
//ˌjuːnɪˈvɜːrsəti//
n.
Đại học
State university.
Đại học công.
//ˈriːdɪŋ//
n.
Đọc sách
Reading is fun.
Đọc sách vui.
//ˈpɑːrti//
n.
Tiệc
Birthday party.
Tiệc sinh nhật.
//ˈtiːtʃər//
n.
Giáo viên
English teacher.
Giáo viên tiếng Anh.
//test//
n.
Bài kiểm tra
Math test tomorrow.
Kiểm tra Toán mai.
//tiːtʃ//
v.
Dạy
She teaches math.
Cô ấy dạy Toán.
//ˈmjuːzɪk//
n.
Âm nhạc
I love music.
Tôi yêu âm nhạc.
//ˈkɒlɪdʒ//
n.
Cao đẳng
College student.
Sinh viên cao đẳng.
//spɔːrt//
n.
Thể thao
I love sport.
Tôi yêu thể thao.
//ˈraɪtɪŋ//
n.
Viết
Creative writing.
Viết sáng tạo.
//ˈlesən//
n.
Bài học
Today's lesson.
Bài học hôm nay.
//sɒŋ//
n.
Bài hát
Sing a song.
Hát một bài.
//ˈfʊtbɔːl//
n.
Bóng đá
Football match tonight.
Trận bóng đá tối nay.
//ˈsɒkər//
n.
Bóng đá (US)
Soccer team.
Đội bóng đá.
//ɪɡˈzæm//
n.
Kỳ thi
Final exam.
Thi cuối kỳ.
//ˈswɪmɪŋ//
n.
Bơi lội
Go swimming.
Đi bơi.
//ˈklɑːsruːm//
n.
Phòng học
Big classroom.
Phòng học lớn.
//ˈrʌnɪŋ//
n.
Chạy bộ
Morning running.
Chạy bộ sáng.
//ˈhoʊmwɜːrk//
n.
Bài về nhà
Do your homework.
Làm bài tập về nhà.
//ˈlaɪbrəri//
n.
Thư viện
Quiet library.
Thư viện yên tĩnh.
//ˈkʊkɪŋ//
n.
Nấu ăn
Cooking class.
Lớp nấu ăn.
//ˈbɑːskɪtbɔːl//
n.
Bóng rổ
Play basketball.
Chơi bóng rổ.
//ˈpeɪntɪŋ//
n.
Vẽ tranh
Beautiful painting.
Bức tranh đẹp.
//ˈtenɪs//
n.
Quần vợt
Tennis lesson.
Học quần vợt.
//ˈdɑːnsɪŋ//
n.
Khiêu vũ
Dancing tonight.
Khiêu vũ tối nay.
//ˈhɒbi//
n.
Sở thích
My hobby is reading.
Sở thích của tôi là đọc.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...