to sum it up succinctly
Nghĩa
Định nghĩa · to briefly summarize the main points
“To sum it up succinctly, we need more funding for education.”Tóm tắt ngắn gọn, chúng ta cần nhiều kinh phí hơn cho giáo dục.
“To sum it up succinctly, the project was a success.”Tóm tắt ngắn gọn, dự án đã thành công.
Mẹo IELTS · Cố gắng sử dụng các cụm từ tóm tắt để thể hiện khả năng ngôn ngữ của bạn.
Ghi chú · Sử dụng khi bạn muốn tóm tắt mà không đi vào chi tiết.