Từ vựng A2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

presence

/ˈprɛz.əns/ A2

Nghĩa

sự hiện diện danh từ

Định nghĩa · the state of being present in a place.

“Her presence makes me happy.”Sự hiện diện của cô ấy làm tôi hạnh phúc.

“He has a strong stage presence.”Anh ấy có sự hiện diện mạnh mẽ trên sân khấu.

Mẹo IELTS · Dùng để mô tả cảm xúc trong IELTS.

Ghi chú · Phân biệt: 'presence' (hiện diện) và 'presents' (quà tặng).

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...