presence
/ˈprɛz.əns/ A2
Nghĩa
sự hiện diện
danh từ
Định nghĩa · the state of being present in a place.
“Her presence makes me happy.”Sự hiện diện của cô ấy làm tôi hạnh phúc.
“He has a strong stage presence.”Anh ấy có sự hiện diện mạnh mẽ trên sân khấu.
Đồng nghĩa
attendanceexistence
Cụm hay dùng
in the presence ofmilitary presence
Mẹo IELTS · Dùng để mô tả cảm xúc trong IELTS.
Ghi chú · Phân biệt: 'presence' (hiện diện) và 'presents' (quà tặng).