Kho từ › Cụm IELTS · speculating about the future › it’s likely that

it’s likely that

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · speculating about the future IELTS
Chỉ ra khả năng mạnh mẽ của một điều gì đó xảy ra.
UK /ɪts ˈlaɪkli ðæt/ · US /ɪts ˈlaɪkli ðæt/
Indicates a strong possibility of something happening.
It’s likely that we will see advances in medicine soon.
→ Có khả năng chúng ta sẽ thấy những tiến bộ trong y học sớm.
It’s likely that climate issues will become more urgent.→ Có khả năng các vấn đề khí hậu sẽ trở nên cấp bách hơn.
Đồng nghĩa
it’s probable thatit’s expected that
Collocations
it’s likely thatlikely outcomes
🎯 IELTS: Dùng cụm này để thể hiện sự tự tin trong dự đoán.
Dùng khi bạn cảm thấy có cơ sở vững chắc cho dự đoán.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...