Từ vựng B2

Chủ đề Cụm IELTS · speculating about the future · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

I foresee that

/aɪ fɔːˈsiː ðæt/ B2 IELTS

Nghĩa

Chỉ ra niềm tin mạnh mẽ về các sự kiện trong tương lai. phr.

Định nghĩa · Indicates a strong belief about future events.

“I foresee that technology will play a bigger role in education.”Tôi dự đoán rằng công nghệ sẽ đóng vai trò lớn hơn trong giáo dục.

“I foresee that travel will change significantly in the coming years.”Tôi dự đoán rằng du lịch sẽ thay đổi đáng kể trong những năm tới.

Mẹo IELTS · Dùng cụm này để thể hiện sự chắc chắn trong dự đoán.

Ghi chú · Dùng khi bạn có cảm giác mạnh mẽ về tương lai.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...