I foresee that
Nghĩa
Định nghĩa · Indicates a strong belief about future events.
“I foresee that technology will play a bigger role in education.”Tôi dự đoán rằng công nghệ sẽ đóng vai trò lớn hơn trong giáo dục.
“I foresee that travel will change significantly in the coming years.”Tôi dự đoán rằng du lịch sẽ thay đổi đáng kể trong những năm tới.
Mẹo IELTS · Dùng cụm này để thể hiện sự chắc chắn trong dự đoán.
Ghi chú · Dùng khi bạn có cảm giác mạnh mẽ về tương lai.