Kho từ › Cụm IELTS · speculating about the future › I foresee that

I foresee that

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · speculating about the future IELTS
Chỉ ra niềm tin mạnh mẽ về các sự kiện trong tương lai.
UK /aɪ fɔːˈsiː ðæt/ · US /aɪ fɔːˈsiː ðæt/
Indicates a strong belief about future events.
I foresee that technology will play a bigger role in education.
→ Tôi dự đoán rằng công nghệ sẽ đóng vai trò lớn hơn trong giáo dục.
I foresee that travel will change significantly in the coming years.→ Tôi dự đoán rằng du lịch sẽ thay đổi đáng kể trong những năm tới.
Đồng nghĩa
I predict thatI envision that
Collocations
I foresee thatforeseeable future
🎯 IELTS: Dùng cụm này để thể hiện sự chắc chắn trong dự đoán.
Dùng khi bạn có cảm giác mạnh mẽ về tương lai.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...