Kho từ › Cụm IELTS · speculating about the future › it can be predicted that

it can be predicted that

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · speculating about the future IELTS
Gợi ý rằng điều gì đó được dự đoán sẽ xảy ra dựa trên bằng chứng.
UK /ɪt kæn bi ˈprɪdɪktɪd ðæt/ · US /ɪt kæn bi ˈprɪdɪktɪd ðæt/
Suggests that something is expected to occur based on evidence.
It can be predicted that more people will use public transport.
→ Có thể dự đoán rằng nhiều người sẽ sử dụng phương tiện công cộng hơn.
It can be predicted that the population will continue to grow.→ Có thể dự đoán rằng dân số sẽ tiếp tục tăng.
Đồng nghĩa
it can be expected thatone can forecast that
Collocations
it can be predicted thatpredicted trends
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự chắc chắn trong lập luận.
Dùng khi bạn có cơ sở để dự đoán.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...