Kho từ › Cụm IELTS · speculating about the future › one can assume that

one can assume that

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · speculating about the future IELTS
Chỉ ra một kết luận hợp lý dựa trên thông tin có sẵn.
UK /wʌn kæn əˈsjuːm ðæt/ · US /wʌn kæn əˈsjuːm ðæt/
Indicates a logical conclusion based on available information.
One can assume that more people will adopt green technologies.
→ Người ta có thể giả định rằng nhiều người sẽ áp dụng công nghệ xanh.
One can assume that global temperatures will rise if trends continue.→ Người ta có thể giả định rằng nhiệt độ toàn cầu sẽ tăng nếu xu hướng tiếp tục.
Đồng nghĩa
one can infer thatone might conclude that
Collocations
one can assume thatassumed outcomes
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để tăng cường tính thuyết phục cho lập luận.
Dùng khi bạn muốn thể hiện một giả định hợp lý.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...