Kho từ › Cụm IELTS · speculating about the future › it is feasible that

it is feasible that

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · speculating about the future IELTS
Chỉ ra rằng điều gì đó có thể thực hiện hoặc khả thi.
UK /ɪt ɪz ˈfiːzəbl ðæt/ · US /ɪt ɪz ˈfiːzəbl ðæt/
Indicates that something is possible or practical to achieve.
It is feasible that electric cars will become mainstream soon.
→ Có thể rằng xe điện sẽ trở thành phổ biến sớm.
It is feasible that we could reduce waste significantly.→ Có thể rằng chúng ta có thể giảm thiểu chất thải một cách đáng kể.
Đồng nghĩa
it’s practical thatit’s achievable that
Collocations
it is feasible thatfeasible solutions
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện tính khả thi của dự đoán.
Dùng khi bạn muốn chỉ ra rằng điều gì đó có thể thực hiện được.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...