it may turn out that
Nghĩa
Định nghĩa · Suggests that the outcome might be different than expected.
“It may turn out that more people prefer virtual meetings.”Có thể rằng nhiều người thích các cuộc họp trực tuyến hơn.
“It may turn out that technology will solve many problems.”Có thể rằng công nghệ sẽ giải quyết nhiều vấn đề.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện sự không chắc chắn trong dự đoán.
Ghi chú · Dùng khi bạn muốn chỉ ra rằng điều gì đó có thể khác với dự đoán.