Kho từ › Cụm IELTS · speculating about the future › one can predict that

one can predict that

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · speculating about the future IELTS
một người có thể đoán điều gì sẽ xảy ra
UK /wʌn kæn prɪˈdɪkt ðæt/ · US /wʌn kæn prɪˈdɪkt ðæt/
it is possible for someone to guess what will happen
One can predict that the economy will improve in the coming years.
→ Một người có thể đoán rằng nền kinh tế sẽ cải thiện trong những năm tới.
One can predict that technology will keep advancing rapidly.→ Một người có thể đoán rằng công nghệ sẽ tiếp tục phát triển nhanh chóng.
Đồng nghĩa
one may forecast thatit is possible to foresee that
Collocations
one can predictpredictable changes
🎯 IELTS: Thể hiện sự tự tin trong dự đoán để gây ấn tượng.
Dùng khi đưa ra dự đoán với độ tin cậy cao.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...