Kho từ › Cụm IELTS · speculating about the future › one can reasonably assume that

one can reasonably assume that

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · speculating about the future IELTS
có thể nghĩ rằng điều gì đó có thể xảy ra
UK /wʌn kæn ˈriː.zən.ə.bli əˈsjuːm ðæt/ · US /wʌn kæn ˈriː.zən.ə.bli əˈsjuːm ðæt/
it is fair to think that something may happen
One can reasonably assume that public transportation will be improved.
→ Có thể nghĩ rằng giao thông công cộng sẽ được cải thiện.
One can reasonably assume that more people will pursue higher education.→ Có thể nghĩ rằng nhiều người sẽ theo đuổi giáo dục đại học hơn.
Đồng nghĩa
it is fair to assume thatone can justifiably think that
Collocations
one can reasonably assumereasonable assumptions about
🎯 IELTS: Sử dụng để làm cho câu trả lời có sức nặng hơn.
Dùng khi có lý do để đưa ra giả định.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...