Kho từ › Cụm IELTS · speculating about the future › it’s anticipated that

it’s anticipated that

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · speculating about the future IELTS
điều gì đó được mong đợi sẽ xảy ra
UK /ɪts ænˈtɪs.ɪ.peɪ.tɪd ðæt/ · US /ɪts ænˈtɪs.ɪ.peɪ.tɪd ðæt/
it is expected that something will happen
It’s anticipated that more people will use electric vehicles.
→ Điều gì đó được mong đợi là nhiều người sẽ sử dụng xe điện.
It’s anticipated that climate change will affect agriculture.→ Điều gì đó được mong đợi là biến đổi khí hậu sẽ ảnh hưởng đến nông nghiệp.
Đồng nghĩa
it is expected thatit is predicted that
Collocations
it’s anticipated thatanticipated changes
🎯 IELTS: Sử dụng để làm cho câu trả lời có tính thuyết phục hơn.
Dùng để thể hiện sự mong đợi.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...