Kho từ › Cụm IELTS · speculating about the future › it’s plausible that

it’s plausible that

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · speculating about the future IELTS
có lý do để nghĩ rằng điều gì đó có thể xảy ra
UK /ɪts ˈplɔː.zə.bəl ðæt/ · US /ɪts ˈplɔː.zə.bəl ðæt/
it is reasonable to think that something might happen
It’s plausible that more people will embrace technology in their lives.
→ Có lý do để nghĩ rằng nhiều người sẽ chấp nhận công nghệ trong cuộc sống của họ.
It’s plausible that the economy will recover soon.→ Có lý do để nghĩ rằng nền kinh tế sẽ hồi phục sớm.
Đồng nghĩa
it is reasonable to believe thatit is credible that
Collocations
it’s plausible thatplausible scenarios
🎯 IELTS: Sử dụng để tăng tính thuyết phục cho câu trả lời.
Dùng khi ý kiến có cơ sở hợp lý.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...