Kho từ › Cụm IELTS · speculating about the future › I could envision that

I could envision that

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · speculating about the future IELTS
Tôi có thể tưởng tượng điều gì có thể xảy ra.
UK /aɪ kʊd ɪnˈvɪʒən ðæt/ · US /aɪ kʊd ɪnˈvɪʒən ðæt/
I can imagine what might happen.
I could envision that virtual reality will change entertainment.
→ Tôi có thể tưởng tượng rằng thực tế ảo sẽ thay đổi giải trí.
I could envision that cities will become greener in the future.→ Tôi có thể tưởng tượng rằng các thành phố sẽ xanh hơn trong tương lai.
Đồng nghĩa
I can picture thatI can foresee that
Collocations
I could envision thatI can imagine that
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện khả năng sáng tạo trong bài thi.
Dùng để diễn tả khả năng tưởng tượng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...