There’s a likelihood that
Nghĩa
Định nghĩa · Something is likely to happen.
“There’s a likelihood that more people will work from home.”Có khả năng rằng nhiều người sẽ làm việc tại nhà.
“There’s a likelihood that new laws will be introduced.”Có khả năng rằng các luật mới sẽ được ban hành.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để tăng sức thuyết phục cho ý kiến.
Ghi chú · Thể hiện sự chắc chắn về một sự kiện tương lai.