Kho từ › Cụm IELTS · speculating about the future › There’s a likelihood that

There’s a likelihood that

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · speculating about the future IELTS
Có khả năng điều gì đó sẽ xảy ra.
UK /ðɛrz ə ˈlaɪklihʊd ðæt/ · US /ðɛrz ə ˈlaɪklihʊd ðæt/
Something is likely to happen.
There’s a likelihood that more people will work from home.
→ Có khả năng rằng nhiều người sẽ làm việc tại nhà.
There’s a likelihood that new laws will be introduced.→ Có khả năng rằng các luật mới sẽ được ban hành.
Đồng nghĩa
There’s a chance thatIt’s probable that
Collocations
There’s a likelihood thatThere’s a strong likelihood that
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để tăng sức thuyết phục cho ý kiến.
Thể hiện sự chắc chắn về một sự kiện tương lai.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...