Từ vựng B2

Chủ đề Cụm IELTS · speculating about the future · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

There’s a likelihood that

/ðɛrz ə ˈlaɪklihʊd ðæt/ B2 IELTS

Nghĩa

Có khả năng điều gì đó sẽ xảy ra. phr.

Định nghĩa · Something is likely to happen.

“There’s a likelihood that more people will work from home.”Có khả năng rằng nhiều người sẽ làm việc tại nhà.

“There’s a likelihood that new laws will be introduced.”Có khả năng rằng các luật mới sẽ được ban hành.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để tăng sức thuyết phục cho ý kiến.

Ghi chú · Thể hiện sự chắc chắn về một sự kiện tương lai.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...