Kho từ › Cụm IELTS · speculating about the future › I could imagine that

I could imagine that

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · speculating about the future IELTS
Tôi có thể nghĩ về điều gì có thể xảy ra.
UK /aɪ kʊd ɪˈmædʒɪn ðæt/ · US /aɪ kʊd ɪˈmædʒɪn ðæt/
I can think about what might happen.
I could imagine that future cities will focus on sustainability.
→ Tôi có thể nghĩ rằng các thành phố tương lai sẽ tập trung vào tính bền vững.
I could imagine that advances in medicine will increase life expectancy.→ Tôi có thể nghĩ rằng những tiến bộ trong y học sẽ làm tăng tuổi thọ.
Đồng nghĩa
I can envision thatI can foresee that
Collocations
I could imagine thatI can picture that
🎯 IELTS: Sử dụng để mở rộng ý tưởng trong bài thi.
Thể hiện khả năng tưởng tượng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...