Kho từ › Cụm IELTS · speculating about the future › It seems likely that

It seems likely that

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · speculating about the future IELTS
Có vẻ như điều gì đó sẽ xảy ra.
UK /ɪt siːmz ˈlaɪkli ðæt/ · US /ɪt siːmz ˈlaɪkli ðæt/
It appears that something will probably happen.
It seems likely that more people will use electric vehicles.
→ Có vẻ như ngày càng nhiều người sẽ sử dụng xe điện.
It seems likely that the economy will recover soon.→ Có vẻ như nền kinh tế sẽ phục hồi sớm.
Đồng nghĩa
It appears thatIt looks like
Collocations
It seems likely thatIt appears likely that
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự tự tin một cách khéo léo.
Thể hiện sự chắc chắn với một chút nghi ngờ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...