Kho từ › Cụm IELTS · speculating about the future › It’s likely to occur that

It’s likely to occur that

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · speculating about the future IELTS
Điều gì đó có khả năng sẽ xảy ra.
UK /ɪts ˈlaɪkli tu əˈkɜr ðæt/ · US /ɪts ˈlaɪkli tu əˈkɜr ðæt/
Something is probably going to happen.
It’s likely to occur that more people will choose sustainable products.
→ Có khả năng rằng nhiều người sẽ chọn sản phẩm bền vững.
It’s likely to occur that technological advancements will continue.→ Có khả năng rằng những tiến bộ công nghệ sẽ tiếp tục.
Đồng nghĩa
It’s probable thatIt’s expected to happen that
Collocations
It’s likely to occur thatIt’s probable to think that
🎯 IELTS: Sử dụng để làm nổi bật ý kiến cá nhân.
Thể hiện sự chắc chắn về một sự kiện tương lai.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...