Kho từ › Cụm IELTS · speculating about the future › There’s a strong likelihood that

There’s a strong likelihood that

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · speculating about the future IELTS
Điều gì đó rất có khả năng xảy ra.
UK /ðɛrz ə strɔŋ ˈlaɪklihʊd ðæt/ · US /ðɛrz ə strɔŋ ˈlaɪklihʊd ðæt/
Something is very likely to happen.
There’s a strong likelihood that we will see more innovation this year.
→ Có khả năng rất lớn rằng chúng ta sẽ thấy nhiều đổi mới trong năm nay.
There’s a strong likelihood that the team will win the match.→ Có khả năng rất lớn rằng đội sẽ thắng trận đấu.
Đồng nghĩa
There’s a high chance thatIt’s very likely that
Collocations
There’s a strong likelihood thatThere’s a high probability that
🎯 IELTS: Sử dụng để nâng cao lập luận trong phần viết.
Thể hiện sự chắc chắn về một sự kiện tương lai.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...