Kho từ › Cụm IELTS · speculating about the future › I would suggest that

I would suggest that

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · speculating about the future IELTS
Tôi nghĩ rằng có thể là một ý tưởng tốt để xem xét điều gì đó.
UK /aɪ wʊd səˈdʒɛst ðæt/ · US /aɪ wʊd səˈdʒɛst ðæt/
I think it might be a good idea to consider something.
I would suggest that we invest more in renewable energy.
→ Tôi nghĩ rằng chúng ta nên đầu tư nhiều hơn vào năng lượng tái tạo.
I would suggest that schools incorporate technology into their curriculum.→ Tôi nghĩ rằng các trường học nên đưa công nghệ vào chương trình giảng dạy.
Đồng nghĩa
I would recommend thatI would propose that
Collocations
I would suggest thatI would advise that
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự thuyết phục trong ý kiến.
Dùng để đưa ra lời khuyên hoặc ý tưởng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...