Kho từ › Cụm IELTS · speculating about the future › I would venture to say that

I would venture to say that

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · speculating about the future IELTS
Tôi nghĩ rằng có thể nói điều gì đó sẽ xảy ra.
UK /aɪ wʊd ˈvɛnʧər tu seɪ ðæt/ · US /aɪ wʊd ˈvɛnʧər tu seɪ ðæt/
I think it’s fair to say something might happen.
I would venture to say that we'll see significant changes soon.
→ Tôi nghĩ rằng chúng ta sẽ thấy những thay đổi đáng kể sớm.
I would venture to say that technology will impact our lives more than ever.→ Tôi nghĩ rằng công nghệ sẽ ảnh hưởng đến cuộc sống của chúng ta nhiều hơn bao giờ hết.
Đồng nghĩa
I would dare to say thatI would propose that
Collocations
I would venture to say thatI would risk saying that
🎯 IELTS: Sử dụng để tăng cường lập luận trong phần nói.
Dùng để thể hiện sự tự tin trong suy nghĩ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...