Kho từ › Cụm IELTS · speculating about the future › It’s possible that

It’s possible that

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · speculating about the future IELTS
Điều gì đó có thể xảy ra trong tương lai.
UK /ɪts ˈpɑsəbl ðæt/ · US /ɪts ˈpɑsəbl ðæt/
Something might happen in the future.
It’s possible that new laws will be introduced next year.
→ Có thể rằng các luật mới sẽ được ban hành vào năm tới.
It’s possible that we will find a cure for diseases.→ Có thể rằng chúng ta sẽ tìm ra phương thuốc cho các bệnh.
Đồng nghĩa
It could be thatThere’s a chance that
Collocations
It’s possible thatIt may be that
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự linh hoạt trong suy nghĩ.
Thể hiện khả năng xảy ra trong tương lai.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...