I can see a scenario where
Nghĩa
Định nghĩa · I can imagine a situation where something happens.
“I can see a scenario where electric cars dominate the market.”Tôi có thể tưởng tượng ra một tình huống mà ô tô điện chiếm ưu thế trên thị trường.
“I can see a scenario where remote work becomes the norm.”Tôi có thể tưởng tượng ra một tình huống mà làm việc từ xa trở thành điều bình thường.
Mẹo IELTS · Hãy sử dụng cụm từ này để tăng tính thuyết phục trong bài nói.
Ghi chú · Cụm từ này thể hiện khả năng tưởng tượng về một tình huống tương lai.