Kho từ › Cụm IELTS · speculating about the future › I can see a scenario where

I can see a scenario where

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · speculating about the future IELTS
Tôi có thể tưởng tượng ra một tình huống mà điều gì đó xảy ra.
UK /aɪ kæn si ə səˈnɛrioʊ wɛr/ · US /aɪ kæn si ə səˈnɛrioʊ wɛr/
I can imagine a situation where something happens.
I can see a scenario where electric cars dominate the market.
→ Tôi có thể tưởng tượng ra một tình huống mà ô tô điện chiếm ưu thế trên thị trường.
I can see a scenario where remote work becomes the norm.→ Tôi có thể tưởng tượng ra một tình huống mà làm việc từ xa trở thành điều bình thường.
Đồng nghĩa
I can envision a situationI can imagine a case
Collocations
a possible scenarioa likely scenario
🎯 IELTS: Hãy sử dụng cụm từ này để tăng tính thuyết phục trong bài nói.
Cụm từ này thể hiện khả năng tưởng tượng về một tình huống tương lai.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...