Kho từ › Cụm IELTS · speculating about the future › There’s a chance that

There’s a chance that

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · speculating about the future IELTS
Có khả năng điều gì đó sẽ xảy ra.
UK /ðɛrz ə tʃæns ðæt/ · US /ðɛrz ə tʃæns ðæt/
It is possible that something will happen.
There’s a chance that technology will improve our lives.
→ Có khả năng công nghệ sẽ cải thiện cuộc sống của chúng ta.
There’s a chance that more people will choose to travel abroad.→ Có khả năng nhiều người sẽ chọn đi du lịch nước ngoài.
Đồng nghĩa
It’s possible thatThere’s a likelihood that
Collocations
a slim chancea good chance
🎯 IELTS: Hãy dùng cụm này để thể hiện sự không chắc chắn trong câu trả lời.
Sử dụng cụm từ này để diễn tả khả năng xảy ra của một sự việc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...