Kho từ › Cụm IELTS · speculating about the future › I anticipate that

I anticipate that

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · speculating about the future IELTS
Tôi dự đoán rằng điều gì đó sẽ xảy ra.
UK /aɪ ænˈtɪsɪpeɪt ðæt/ · US /aɪ ænˈtɪsɪpeɪt ðæt/
I expect that something will happen.
I anticipate that the economy will recover soon.
→ Tôi dự đoán rằng nền kinh tế sẽ phục hồi sớm.
I anticipate that new technologies will emerge.→ Tôi dự đoán rằng các công nghệ mới sẽ xuất hiện.
Đồng nghĩa
I expect thatI foresee that
Collocations
I fully anticipateI cautiously anticipate
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự tự tin trong dự đoán.
Cụm từ này thể hiện sự kỳ vọng về một điều trong tương lai.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...