Kho từ › Cụm IELTS · speculating about the future › I imagine that

I imagine that

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · speculating about the future IELTS
Tôi nghĩ rằng có khả năng điều gì đó sẽ xảy ra.
UK /aɪ ɪˈmædʒɪn ðæt/ · US /aɪ ɪˈmædʒɪn ðæt/
I think it’s possible that something will happen.
I imagine that future cities will be more sustainable.
→ Tôi nghĩ rằng các thành phố trong tương lai sẽ bền vững hơn.
I imagine that people will travel differently in the next decade.→ Tôi nghĩ rằng mọi người sẽ du lịch khác đi trong thập kỷ tới.
Đồng nghĩa
I envision thatI picture that
Collocations
I strongly imagine thatI can easily imagine that
🎯 IELTS: Dùng cụm này để thể hiện ý tưởng riêng trong bài nói.
Cụm này thể hiện khả năng tư duy sáng tạo về tương lai.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...