Kho từ › Cụm IELTS · speculating about the future › There’s potential for

There’s potential for

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · speculating about the future IELTS
Có khả năng cho điều gì đó xảy ra.
UK /ðɛrz pəˈtɛnʃəl fɔr/ · US /ðɛrz pəˈtɛnʃəl fɔr/
There is a possibility for something to happen.
There’s potential for new technologies to change education.
→ Có khả năng cho các công nghệ mới thay đổi giáo dục.
There’s potential for growth in renewable energy.→ Có khả năng cho sự phát triển trong năng lượng tái tạo.
Đồng nghĩa
There’s a chance forThere’s an opportunity for
Collocations
there is great potential forthere is significant potential for
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để nhấn mạnh cơ hội trong bài viết.
Cụm này thể hiện khả năng phát triển trong tương lai.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...