Từ vựng B2

Chủ đề Cụm IELTS · speculating about the future · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

There’s potential for

/ðɛrz pəˈtɛnʃəl fɔr/ B2 IELTS

Nghĩa

Có khả năng cho điều gì đó xảy ra. phr.

Định nghĩa · There is a possibility for something to happen.

“There’s potential for new technologies to change education.”Có khả năng cho các công nghệ mới thay đổi giáo dục.

“There’s potential for growth in renewable energy.”Có khả năng cho sự phát triển trong năng lượng tái tạo.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để nhấn mạnh cơ hội trong bài viết.

Ghi chú · Cụm này thể hiện khả năng phát triển trong tương lai.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...