Kho từ › Cụm IELTS · speculating about the future › I would expect that

I would expect that

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · speculating about the future IELTS
Tôi nghĩ rằng có khả năng điều gì đó sẽ xảy ra.
UK /aɪ wʊd ɪkˈspɛkt ðæt/ · US /aɪ wʊd ɪkˈspɛkt ðæt/
I think it’s likely that something will happen.
I would expect that climate change will continue to be a major issue.
→ Tôi nghĩ rằng biến đổi khí hậu sẽ tiếp tục là một vấn đề lớn.
I would expect that technology will keep advancing.→ Tôi nghĩ rằng công nghệ sẽ tiếp tục phát triển.
Đồng nghĩa
I would anticipate thatI would predict that
Collocations
I would fully expect thatI would strongly expect that
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự chắc chắn trong dự đoán.
Cụm từ này thể hiện sự kỳ vọng về tương lai.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...