Từ vựng B2

Chủ đề Cụm IELTS · speculating about the future · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

I would expect that

/aɪ wʊd ɪkˈspɛkt ðæt/ B2 IELTS

Nghĩa

Tôi nghĩ rằng có khả năng điều gì đó sẽ xảy ra. phr.

Định nghĩa · I think it’s likely that something will happen.

“I would expect that climate change will continue to be a major issue.”Tôi nghĩ rằng biến đổi khí hậu sẽ tiếp tục là một vấn đề lớn.

“I would expect that technology will keep advancing.”Tôi nghĩ rằng công nghệ sẽ tiếp tục phát triển.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện sự chắc chắn trong dự đoán.

Ghi chú · Cụm từ này thể hiện sự kỳ vọng về tương lai.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...