Kho từ › Cụm IELTS · speculating about the future › I foresee a future where

I foresee a future where

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · speculating about the future IELTS
Tôi có thể tưởng tượng về một tình huống trong tương lai.
UK /aɪ fɔrˈsi ə ˈfjʊtʃər wɛr/ · US /aɪ fɔrˈsi ə ˈfjʊtʃər wɛr/
I can imagine a future situation.
I foresee a future where renewable energy is the norm.
→ Tôi có thể tưởng tượng về một tương lai mà năng lượng tái tạo là điều bình thường.
I foresee a future where technology enhances our daily lives.→ Tôi có thể tưởng tượng về một tương lai mà công nghệ nâng cao cuộc sống hàng ngày của chúng ta.
Đồng nghĩa
I envision a future whereI predict a future where
Collocations
I foresee great changesI foresee significant advancements
🎯 IELTS: Dùng cụm này để thể hiện sự lạc quan trong dự đoán.
Cụm này thể hiện tầm nhìn về tương lai.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...