Kho từ › Cụm IELTS · speculating about the future › There could be a time when

There could be a time when

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · speculating about the future IELTS
Có thể có một thời điểm trong tương lai khi điều gì đó xảy ra.
UK /ðɛr kʊd bi ə taɪm wɛn/ · US /ðɛr kʊd bi ə taɪm wɛn/
There might be a future moment when something happens.
There could be a time when flying cars are common.
→ Có thể có một thời điểm khi xe bay trở nên phổ biến.
There could be a time when everyone works remotely.→ Có thể có một thời điểm khi mọi người làm việc từ xa.
Đồng nghĩa
There may come a time whenThere might be a moment when
Collocations
there could be significant changesthere could be advancements
🎯 IELTS: Dùng cụm này để mở rộng ý tưởng trong bài nói.
Cụm này thể hiện khả năng xảy ra trong tương lai.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...