Từ vựng B2

Chủ đề Cụm IELTS · speculating about the future · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

It’s fair to say that

/ɪts fɛr tu seɪ ðæt/ B2 IELTS

Nghĩa

Thật công bằng khi nói rằng điều gì đó là đúng. phr.

Định nghĩa · It is reasonable to think that something is true.

“It’s fair to say that technology will continue to evolve.”Thật công bằng khi nói rằng công nghệ sẽ tiếp tục phát triển.

“It’s fair to say that education will change over time.”Thật công bằng khi nói rằng giáo dục sẽ thay đổi theo thời gian.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện sự đồng tình với một ý kiến.

Ghi chú · Cụm này thể hiện sự đồng thuận trong ý kiến.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...