It’s fair to say that
Nghĩa
Định nghĩa · It is reasonable to think that something is true.
“It’s fair to say that technology will continue to evolve.”Thật công bằng khi nói rằng công nghệ sẽ tiếp tục phát triển.
“It’s fair to say that education will change over time.”Thật công bằng khi nói rằng giáo dục sẽ thay đổi theo thời gian.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện sự đồng tình với một ý kiến.
Ghi chú · Cụm này thể hiện sự đồng thuận trong ý kiến.