Kho từ › Cụm IELTS · speculating about the future › It’s fair to say that

It’s fair to say that

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · speculating about the future IELTS
Thật công bằng khi nói rằng điều gì đó là đúng.
UK /ɪts fɛr tu seɪ ðæt/ · US /ɪts fɛr tu seɪ ðæt/
It is reasonable to think that something is true.
It’s fair to say that technology will continue to evolve.
→ Thật công bằng khi nói rằng công nghệ sẽ tiếp tục phát triển.
It’s fair to say that education will change over time.→ Thật công bằng khi nói rằng giáo dục sẽ thay đổi theo thời gian.
Đồng nghĩa
It’s justifiable to say thatIt’s reasonable to claim that
Collocations
it’s fair to conclude thatit’s fair to believe that
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự đồng tình với một ý kiến.
Cụm này thể hiện sự đồng thuận trong ý kiến.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...