Looking ahead, I think that
Nghĩa
Định nghĩa · When I think about the future, I believe that.
“Looking ahead, I think that more people will prioritize mental health.”Khi tôi nghĩ về tương lai, tôi tin rằng nhiều người sẽ ưu tiên sức khỏe tâm thần.
“Looking ahead, I think that technology will play a bigger role in education.”Khi tôi nghĩ về tương lai, tôi tin rằng công nghệ sẽ đóng vai trò lớn hơn trong giáo dục.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện sự chuẩn bị cho tương lai.
Ghi chú · Cụm này thể hiện cái nhìn tích cực về tương lai.