Kho từ › Cụm IELTS · speculating about the future › Looking ahead, I think that

Looking ahead, I think that

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · speculating about the future IELTS
Khi tôi nghĩ về tương lai, tôi tin rằng.
UK /ˈlʊkɪŋ əˈhɛd aɪ θɪŋk ðæt/ · US /ˈlʊkɪŋ əˈhɛd aɪ θɪŋk ðæt/
When I think about the future, I believe that.
Looking ahead, I think that more people will prioritize mental health.
→ Khi tôi nghĩ về tương lai, tôi tin rằng nhiều người sẽ ưu tiên sức khỏe tâm thần.
Looking ahead, I think that technology will play a bigger role in education.→ Khi tôi nghĩ về tương lai, tôi tin rằng công nghệ sẽ đóng vai trò lớn hơn trong giáo dục.
Đồng nghĩa
Thinking about the future, I believe thatIn the future, I think that
Collocations
looking ahead to the futurelooking ahead, I believe that
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự chuẩn bị cho tương lai.
Cụm này thể hiện cái nhìn tích cực về tương lai.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...