Từ vựng B2

Chủ đề Cụm IELTS · speculating about the future · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

Looking ahead, I think that

/ˈlʊkɪŋ əˈhɛd aɪ θɪŋk ðæt/ B2 IELTS

Nghĩa

Khi tôi nghĩ về tương lai, tôi tin rằng. phr.

Định nghĩa · When I think about the future, I believe that.

“Looking ahead, I think that more people will prioritize mental health.”Khi tôi nghĩ về tương lai, tôi tin rằng nhiều người sẽ ưu tiên sức khỏe tâm thần.

“Looking ahead, I think that technology will play a bigger role in education.”Khi tôi nghĩ về tương lai, tôi tin rằng công nghệ sẽ đóng vai trò lớn hơn trong giáo dục.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện sự chuẩn bị cho tương lai.

Ghi chú · Cụm này thể hiện cái nhìn tích cực về tương lai.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...