Từ vựng B2

Chủ đề Cụm IELTS · speculating about the future · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

In the near future, I believe that

/ɪn ðə nɪr ˈfjʊtʃər aɪ bɪˈliv ðæt/ B2 IELTS

Nghĩa

Sớm thôi, tôi nghĩ điều gì đó sẽ xảy ra. phr.

Định nghĩa · Soon, I think something will happen.

“In the near future, I believe that we will see more electric vehicles on the road.”Trong tương lai gần, tôi tin rằng chúng ta sẽ thấy nhiều xe điện trên đường.

“In the near future, I believe that online education will become more popular.”Trong tương lai gần, tôi tin rằng giáo dục trực tuyến sẽ trở nên phổ biến hơn.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện sự kỳ vọng trong bài viết.

Ghi chú · Cụm này thể hiện sự dự đoán về tương lai gần.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...