In the near future, I believe that
Nghĩa
Định nghĩa · Soon, I think something will happen.
“In the near future, I believe that we will see more electric vehicles on the road.”Trong tương lai gần, tôi tin rằng chúng ta sẽ thấy nhiều xe điện trên đường.
“In the near future, I believe that online education will become more popular.”Trong tương lai gần, tôi tin rằng giáo dục trực tuyến sẽ trở nên phổ biến hơn.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện sự kỳ vọng trong bài viết.
Ghi chú · Cụm này thể hiện sự dự đoán về tương lai gần.