Kho từ › Cụm IELTS · speculating about the future › I can’t help but think that

I can’t help but think that

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · speculating about the future IELTS
Tôi cảm thấy mạnh mẽ rằng điều gì đó sẽ xảy ra.
UK /aɪ kænt hɛlp bət θɪŋk ðæt/ · US /aɪ kænt hɛlp bət θɪŋk ðæt/
I feel strongly that something will happen.
I can’t help but think that we need to act on climate change.
→ Tôi không thể không nghĩ rằng chúng ta cần hành động về biến đổi khí hậu.
I can’t help but think that technology will reshape our lives.→ Tôi không thể không nghĩ rằng công nghệ sẽ định hình lại cuộc sống của chúng ta.
Đồng nghĩa
I can’t avoid thinking thatI feel compelled to think that
Collocations
I can’t help but believe thatI can’t help but feel that
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện cảm xúc trong bài nói.
Cụm này thể hiện sự mạnh mẽ trong suy nghĩ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...