Kho từ › Cụm IELTS · speculating about the future › I have a feeling that

I have a feeling that

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · speculating about the future IELTS
Tôi nghĩ hoặc cảm thấy điều gì đó sẽ xảy ra.
UK /aɪ hæv ə ˈfilɪŋ ðæt/ · US /aɪ hæv ə ˈfilɪŋ ðæt/
I think or sense that something will happen.
I have a feeling that people will increasingly value sustainability.
→ Tôi có cảm giác rằng mọi người sẽ ngày càng coi trọng tính bền vững.
I have a feeling that advancements in technology will be rapid.→ Tôi có cảm giác rằng những tiến bộ trong công nghệ sẽ diễn ra nhanh chóng.
Đồng nghĩa
I sense thatI believe that
Collocations
I have a strong feeling thatI have an instinct that
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện trực giác trong bài viết.
Cụm này thể hiện cảm xúc cá nhân về tương lai.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...