Từ vựng B2

Chủ đề Cụm IELTS · speculating about the future · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

I have a feeling that

/aɪ hæv ə ˈfilɪŋ ðæt/ B2 IELTS

Nghĩa

Tôi nghĩ hoặc cảm thấy điều gì đó sẽ xảy ra. phr.

Định nghĩa · I think or sense that something will happen.

“I have a feeling that people will increasingly value sustainability.”Tôi có cảm giác rằng mọi người sẽ ngày càng coi trọng tính bền vững.

“I have a feeling that advancements in technology will be rapid.”Tôi có cảm giác rằng những tiến bộ trong công nghệ sẽ diễn ra nhanh chóng.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện trực giác trong bài viết.

Ghi chú · Cụm này thể hiện cảm xúc cá nhân về tương lai.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...