I have a feeling that
Nghĩa
Định nghĩa · I think or sense that something will happen.
“I have a feeling that people will increasingly value sustainability.”Tôi có cảm giác rằng mọi người sẽ ngày càng coi trọng tính bền vững.
“I have a feeling that advancements in technology will be rapid.”Tôi có cảm giác rằng những tiến bộ trong công nghệ sẽ diễn ra nhanh chóng.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện trực giác trong bài viết.
Ghi chú · Cụm này thể hiện cảm xúc cá nhân về tương lai.