Từ vựng B2

Chủ đề Cụm IELTS · speculating about the future · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

I’m optimistic that

/aɪm ˈɑptɪmɪstɪk ðæt/ B2 IELTS

Nghĩa

Tôi tin một cách tích cực rằng điều gì đó sẽ xảy ra. phr.

Định nghĩa · I believe positively that something will happen.

“I’m optimistic that renewable energy will become the primary source.”Tôi tin một cách tích cực rằng năng lượng tái tạo sẽ trở thành nguồn chính.

“I’m optimistic that future generations will find solutions to climate issues.”Tôi tin một cách tích cực rằng các thế hệ tương lai sẽ tìm ra giải pháp cho các vấn đề khí hậu.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện suy nghĩ tích cực trong bài nói.

Ghi chú · Cụm này thể hiện sự lạc quan về tương lai.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...