Kho từ › Cụm IELTS · speculating about the future › I’m optimistic that

I’m optimistic that

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · speculating about the future IELTS
Tôi tin một cách tích cực rằng điều gì đó sẽ xảy ra.
UK /aɪm ˈɑptɪmɪstɪk ðæt/ · US /aɪm ˈɑptɪmɪstɪk ðæt/
I believe positively that something will happen.
I’m optimistic that renewable energy will become the primary source.
→ Tôi tin một cách tích cực rằng năng lượng tái tạo sẽ trở thành nguồn chính.
I’m optimistic that future generations will find solutions to climate issues.→ Tôi tin một cách tích cực rằng các thế hệ tương lai sẽ tìm ra giải pháp cho các vấn đề khí hậu.
Đồng nghĩa
I’m hopeful thatI believe confidently that
Collocations
I’m generally optimistic thatI’m often optimistic that
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện suy nghĩ tích cực trong bài nói.
Cụm này thể hiện sự lạc quan về tương lai.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...