I’m optimistic that
Nghĩa
Định nghĩa · I believe positively that something will happen.
“I’m optimistic that renewable energy will become the primary source.”Tôi tin một cách tích cực rằng năng lượng tái tạo sẽ trở thành nguồn chính.
“I’m optimistic that future generations will find solutions to climate issues.”Tôi tin một cách tích cực rằng các thế hệ tương lai sẽ tìm ra giải pháp cho các vấn đề khí hậu.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện suy nghĩ tích cực trong bài nói.
Ghi chú · Cụm này thể hiện sự lạc quan về tương lai.