Kho từ › Cụm IELTS · speculating about the future › I feel that

I feel that

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · speculating about the future IELTS
Tôi cảm thấy điều gì đó mạnh mẽ.
UK /aɪ fiːl ðæt/ · US /aɪ fiːl ðæt/
I believe or sense something strongly.
I feel that the future will bring many changes.
→ Tôi cảm thấy rằng tương lai sẽ mang lại nhiều thay đổi.
I feel that we need to act on climate change now.→ Tôi cảm thấy rằng chúng ta cần hành động về biến đổi khí hậu ngay bây giờ.
Đồng nghĩa
I sense thatI believe that
Collocations
I truly feel thatI strongly feel that
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện cảm xúc trong bài nói.
Cụm này thể hiện cảm xúc cá nhân về tương lai.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...