Kho từ › Cụm IELTS · speculating about the future › it’s likely to be the case that

it’s likely to be the case that

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · speculating about the future IELTS
Điều gì đó được dự đoán sẽ đúng hoặc xảy ra.
UK · US
Something is expected to be true or happen.
It’s likely to be the case that more people will work remotely.
→ Có khả năng rằng nhiều người sẽ làm việc từ xa.
It’s likely to be the case that climate change will affect agriculture.→ Có khả năng rằng biến đổi khí hậu sẽ ảnh hưởng đến nông nghiệp.
Đồng nghĩa
it's probable that
Collocations
likely to be truelikely to happen
🎯 IELTS: Cố gắng sử dụng các cụm từ khác nhau để làm cho bài viết của bạn phong phú hơn.
Dùng để thể hiện sự chắc chắn về điều gì đó trong tương lai.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...