Kho từ › Cụm IELTS · speculating about the future › it’s likely to be true that

it’s likely to be true that

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · speculating about the future IELTS
Điều gì đó được dự đoán sẽ đúng hoặc chính xác.
UK · US
Something is expected to be accurate or correct.
It’s likely to be true that more people will embrace green technologies.
→ Có khả năng rằng nhiều người sẽ chấp nhận công nghệ xanh.
It’s likely to be true that online shopping will continue to grow.→ Có khả năng rằng mua sắm trực tuyến sẽ tiếp tục phát triển.
Đồng nghĩa
it's probable that
Collocations
likely to be accuratelikely to be correct
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để làm cho lập luận của bạn thuyết phục hơn.
Dùng để thể hiện sự chắc chắn về một sự kiện trong tương lai.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...