it’s likely to be true that
Nghĩa
Định nghĩa · Something is expected to be accurate or correct.
“It’s likely to be true that more people will embrace green technologies.”Có khả năng rằng nhiều người sẽ chấp nhận công nghệ xanh.
“It’s likely to be true that online shopping will continue to grow.”Có khả năng rằng mua sắm trực tuyến sẽ tiếp tục phát triển.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để làm cho lập luận của bạn thuyết phục hơn.
Ghi chú · Dùng để thể hiện sự chắc chắn về một sự kiện trong tương lai.