Kho từ › Cụm IELTS · speculating about the future › there may be a time when

there may be a time when

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · speculating about the future IELTS
Một thời điểm trong tương lai khi điều gì đó có thể xảy ra.
UK · US
A point in the future when something could happen.
There may be a time when electric cars dominate the market.
→ Có thể sẽ có một thời điểm khi xe điện thống trị thị trường.
There may be a time when remote work becomes the norm.→ Có thể sẽ có một thời điểm khi làm việc từ xa trở thành tiêu chuẩn.
Đồng nghĩa
there could be a time when
Collocations
may be a possibilitymay be a chance
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự đa dạng trong suy nghĩ.
Dùng để chỉ ra thời điểm trong tương lai.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...