Kho từ › Cụm IELTS · speculating about the future › I would not be surprised to see that

I would not be surprised to see that

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · speculating about the future IELTS
Tôi nghĩ rằng điều đó có khả năng xảy ra.
UK · US
I think it's likely to happen.
I would not be surprised to see that technology advances rapidly in the next decade.
→ Tôi không ngạc nhiên khi thấy công nghệ phát triển nhanh chóng trong thập kỷ tới.
I would not be surprised to see more people working from home.→ Tôi không ngạc nhiên khi thấy nhiều người làm việc tại nhà hơn.
Đồng nghĩa
I expect to seeI wouldn't be shocked if
Collocations
I would not be surprised to seeIt would not shock me if
🎯 IELTS: Sử dụng câu này để thể hiện quan điểm cá nhân chắc chắn.
Câu này thể hiện sự kỳ vọng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...