Kho từ › Cụm IELTS · speculating about the future › one might expect that

one might expect that

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · speculating about the future IELTS
có thể hợp lý khi nghĩ rằng điều này sẽ xảy ra
UK /wʌn maɪt ɪkˈspɛkt ðæt/ · US /wʌn maɪt ɪkˈspɛkt ðæt/
it is reasonable to think this will happen
One might expect that job opportunities will increase with economic growth.
→ Có thể hợp lý khi nghĩ rằng cơ hội việc làm sẽ tăng lên với sự phát triển kinh tế.
One might expect that people will become more health-conscious.→ Có thể hợp lý khi nghĩ rằng mọi người sẽ trở nên chú ý đến sức khỏe hơn.
Đồng nghĩa
one could anticipate thatit’s reasonable to think that
Collocations
reasonable expectationexpected outcome
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để nhấn mạnh sự hợp lý trong dự đoán.
Dùng để chỉ ra những điều có thể xảy ra trong tương lai.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...