Từ vựng B2

Chủ đề Cụm IELTS · speculating about the future · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

It's safe to assume that

/ɪts seɪf tu əˈsuːm ðæt/ B2 IELTS

Nghĩa

Thật hợp lý khi nghĩ rằng điều gì đó sẽ xảy ra. phr.

Định nghĩa · It's reasonable to think that something will happen.

“It's safe to assume that climate change will affect our lives.”Thật hợp lý khi nghĩ rằng biến đổi khí hậu sẽ ảnh hưởng đến cuộc sống của chúng ta.

“It's safe to assume that education will evolve over time.”Thật hợp lý khi nghĩ rằng giáo dục sẽ phát triển theo thời gian.

Mẹo IELTS · Sử dụng trong phần viết để thể hiện lập luận rõ ràng.

Ghi chú · Câu này thể hiện sự chắc chắn hơn trong dự đoán.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...