It's safe to assume that
Nghĩa
Định nghĩa · It's reasonable to think that something will happen.
“It's safe to assume that climate change will affect our lives.”Thật hợp lý khi nghĩ rằng biến đổi khí hậu sẽ ảnh hưởng đến cuộc sống của chúng ta.
“It's safe to assume that education will evolve over time.”Thật hợp lý khi nghĩ rằng giáo dục sẽ phát triển theo thời gian.
Mẹo IELTS · Sử dụng trong phần viết để thể hiện lập luận rõ ràng.
Ghi chú · Câu này thể hiện sự chắc chắn hơn trong dự đoán.