Kho từ › Cụm IELTS · speculating about the future › It's safe to assume that

It's safe to assume that

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · speculating about the future IELTS
Thật hợp lý khi nghĩ rằng điều gì đó sẽ xảy ra.
UK /ɪts seɪf tu əˈsuːm ðæt/ · US /ɪts seɪf tu əˈsuːm ðæt/
It's reasonable to think that something will happen.
It's safe to assume that climate change will affect our lives.
→ Thật hợp lý khi nghĩ rằng biến đổi khí hậu sẽ ảnh hưởng đến cuộc sống của chúng ta.
It's safe to assume that education will evolve over time.→ Thật hợp lý khi nghĩ rằng giáo dục sẽ phát triển theo thời gian.
Đồng nghĩa
It's reasonable to believe thatIt's logical to think that
Collocations
It's safe to assume thatIt's safe to say that
🎯 IELTS: Sử dụng trong phần viết để thể hiện lập luận rõ ràng.
Câu này thể hiện sự chắc chắn hơn trong dự đoán.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...